menu_book
見出し語検索結果 "đồ dùng hằng ngày" (1件)
日本語
名日用品
Nhà tôi có nhiều đồ dùng hằng ngày.
家に日用品がたくさんある。
swap_horiz
類語検索結果 "đồ dùng hằng ngày" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đồ dùng hằng ngày" (1件)
Nhà tôi có nhiều đồ dùng hằng ngày.
家に日用品がたくさんある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)